Thời điểm tốt nghiệp đang đến gần, các bạn sinh viên năm 4 đã có những kế hoạch gì cho tương lai chưa? Bạn có dự định nghỉ ngơi một thời gian, học thêm để nâng cao trình độ, tiếp tục công việc part-time/intern hiện tại hay chuẩn bị bước vào thế giới công sở? Nếu bạn đã sẵn sàng, đừng quên trang bị cho mình bộ "Wiki Công Sở" với những thuật ngữ cần biết khi bắt đầu công việc nhé!
Vị trí, chức danh trong môi trường công sở
BOD (Board of Directors): Đây là ban giám đốc, những người đứng đầu doanh nghiệp, được các cổ đông tín nhiệm bầu ra. Các thành viên trong BOD chịu trách nhiệm về các quyết định chiến lược của công ty.
Intern/Fresher/Junior/Senior:
Intern (Thực tập sinh): Đây là vị trí dành cho các sinh viên chưa tốt nghiệp hoặc vừa mới tốt nghiệp, với mục tiêu học hỏi và trải nghiệm công việc thực tế.
Fresher: Là những người mới tốt nghiệp, chưa có kinh nghiệm làm việc nhưng đã trang bị những kiến thức cơ bản từ trường lớp.
Junior: Là người có một vài năm kinh nghiệm, có thể xử lý những công việc đơn giản và đang học hỏi thêm từ các đồng nghiệp có nhiều kinh nghiệm hơn.
Senior: Là những chuyên gia có từ 4-5 năm kinh nghiệm trở lên, có khả năng làm việc độc lập, giải quyết vấn đề phức tạp và đóng vai trò quan trọng trong việc định hướng chiến lược.
Thuật ngữ trong quá trình tìm việc và ứng tuyển
CV (Curriculum Vitae): Là tài liệu tóm tắt thông tin về học vấn, kinh nghiệm và kỹ năng của ứng viên, giúp nhà tuyển dụng đánh giá ứng viên.
Cover Letter: Là thư xin việc, trong đó ứng viên thể hiện nguyện vọng và lý do muốn gia nhập công ty ở vị trí nào đó. Thư này thường được gửi kèm với CV.
Portfolio: Hồ sơ năng lực dưới dạng hình ảnh, thường được dùng trong các ngành như thiết kế, nhiếp ảnh, kiến trúc... Đây là cách tốt để thể hiện chất lượng công việc qua các sản phẩm đã hoàn thành.
Job Offer: Thư mời làm việc được gửi từ nhà tuyển dụng cho ứng viên sau khi hoàn thành các vòng tuyển dụng và được chọn cho vị trí phù hợp.
Deal lương: Là quá trình thương thảo mức lương giữa ứng viên và nhà tuyển dụng. Đây là bước quan trọng để hai bên đi đến thống nhất về thu nhập.
Cơ chế lương thưởng và chính sách bảo hiểm
Lương Gross: Là tổng thu nhập của người lao động, bao gồm cả các khoản bảo hiểm và thuế. Trong khi đó, Lương Net là số tiền thực nhận sau khi trừ các khoản thuế và bảo hiểm.
Thuế thu nhập cá nhân (TNCN): Là khoản thuế mà người lao động phải nộp vào ngân sách nhà nước dựa trên thu nhập cá nhân. Thuế này không áp dụng cho những cá nhân có thu nhập thấp.
Bảo hiểm xã hội: Là chế độ bảo hiểm giúp người lao động có quyền lợi khi gặp phải các sự cố như thất nghiệp, thai sản hay nghỉ hưu. Mỗi cá nhân khi tham gia bảo hiểm sẽ có một mã số bảo hiểm riêng.
Bảo hiểm thất nghiệp: Là một phần của bảo hiểm xã hội, giúp người lao động duy trì thu nhập khi mất việc làm.
Bảo hiểm xã hội một lần: Dành cho những người nghỉ việc hoặc không tiếp tục đóng bảo hiểm xã hội trong vòng một năm. Người lao động có thể nhận một khoản tiền hỗ trợ này từ Nhà nước.
Trên đây là những thuật ngữ cơ bản thường gặp trong môi trường công sở. Đừng quên tiếp tục học hỏi và chuẩn bị thật tốt để bước vào thế giới làm việc chuyên nghiệp. Chúng tôi sẽ tiếp tục cập nhật thêm nhiều thuật ngữ hữu ích trong các kỳ Wiki Công Sở tiếp theo!