jobBox
Cẩm nang nghề nghiệp

Tổng Hợp Câu Hỏi Phỏng Vấn Tiếng Trung Dễ Gặp

Article Image

1. Các câu hỏi phỏng vấn tiếng Trung thường gặp:

Giới thiệu bản thân: 请你介绍你的自己 (Qǐng nǐ jièshào nǐ de zìjǐ).

Bạn biết gì về công ty: 你对我们公司了解了什么? (Nǐ duì wǒmen gōngsī liǎojiěle shénme?)

Kinh nghiệm làm việc: 关于您以往的工作经历 (Guānyú nín yǐwǎng de gōngzuò jīnglì).

Điểm mạnh: 你有什么优势? (Nǐ yǒu shénme yōushì?)

Điểm yếu: 你最大的弱点是什么? (Nǐ zuìdà de ruòdiǎn shì shénme?)

Tại sao chọn công ty: 为什么你选择我们的公司? (Wèishéme nǐ xuǎnzé wǒmen de gōngsī?)

Giải quyết vấn đề trong công việc: 发生工作中遇到问题你通常如何处理? (Fāshēng gōngzuò zhōng yù dào wèntí nǐ tōngcháng rúhé chǔlǐ?)

2. Từ vựng chủ đề xin việc, phỏng vấn tiếng Trung:

Phỏng vấn: 面试面谈 (miànshì miàntán)

Phòng nhân sự: 人力资源部 (rénlì zīyuán bù)

Mức lương: 薪水 (xīnshuǐ)

Bảo hiểm: 保险 (bǎoxiǎn)

Tiền thưởng: 奖金 (jiǎngjīn)

Chế độ phúc lợi: 福利待遇 (fúlì dàiyù)

Vị trí ứng tuyển: 申请的职位 (shēnqǐng de zhíwèi)

3. Từ vựng viết hồ sơ xin việc/CV tiếng Trung:

Sơ yếu lý lịch: 履历表 (lǚlì biǎo)

Kinh nghiệm: 经验 (jīngyàn)

Trình độ học vấn: 学力 (xuélì)

Bằng cấp: 证书 (zhèngshū)

Ngành nghề hiện tại: 从事行业 (cóngshì hángyè)

4. Từ vựng về tính cách, kỹ năng khi xin việc:

Chuyên nghiệp: 专业 (zhuānyè)

Tự tin: 自信 (zìxìn)

Kỹ năng giao tiếp: 沟通技巧 (gōutōng jìqiǎo)

Giải quyết vấn đề: 解决问题的能力 (jiějué wèntí de nénglì)

5. Lưu ý khi tham gia phỏng vấn:

Trang phục: Mặc quần áo chỉnh tề và chuyên nghiệp.

Đến đúng giờ: Tốt nhất là đến 10-15 phút trước khi phỏng vấn.

Ngôn ngữ cơ thể: Duy trì giao tiếp bằng mắt và ngồi thẳng lưng.

Tìm hiểu về công ty: Chuẩn bị kiến thức về công ty và công việc.

Câu hỏi cho nhà tuyển dụng: Chuẩn bị một số câu hỏi cho nhà tuyển dụng để gây ấn tượng.

Bình luận

Chưa có bình luận nào

Từ khóa nổi bật

joxBox

Luôn nhận thông tin mới nhất
Từ chúng tôi

joxBox