jobBox
Cẩm nang nghề nghiệp

Sprint Backlog là gì? Hiểu đúng để không làm sai

Article Image

1. Sprint là gì?

Sprint là một chu kỳ làm việc cố định trong Scrum, có thời gian không quá một tháng, nơi Nhóm Scrum thực hiện tất cả các công việc để tạo ra một phần sản phẩm có thể chuyển giao được.

Đặc điểm của Sprint:

- Có khung thời gian cố định và lặp lại liên tục.

- Giúp tăng khả năng thích ứng với thay đổi và giảm rủi ro.

- Sprint ngắn giúp kiểm soát tiến độ tốt hơn nhưng có thể làm tăng thời gian họp hành.

- Các Sprint diễn ra liên tục, không có khoảng nghỉ giữa các Sprint.

2. Các hoạt động trong Sprint

Mỗi Sprint bao gồm các hoạt động chính sau:

a. Lập kế hoạch Sprint (Sprint Planning)

- Mục đích: Xác định Mục tiêu Sprint (Sprint Goal) và lập kế hoạch công việc.

- Thời gian: Tối đa 8 giờ cho Sprint 1 tháng (Sprint ngắn hơn thì thời gian họp ít hơn).

- Thành phần tham gia: Scrum Team (Product Owner, Scrum Master và Nhóm Phát triển).

- Nội dung:

1. Lựa chọn công việc từ Product Backlog → Xác định các hạng mục cần làm trong Sprint.

2. Lên kế hoạch thực hiện → Xác định cách thức hoàn thành các công việc đã chọn.

3. Trả lời các câu hỏi quan trọng:

- Sprint này hướng tới mục tiêu gì?

- Cần bàn giao sản phẩm hoặc tính năng nào?

- Làm thế nào để hoàn thành công việc đúng tiến độ?

b. Scrum hằng ngày (Daily Scrum)

- Mục đích: Đồng bộ công việc trong nhóm, cập nhật tiến độ và lập kế hoạch cho ngày tiếp theo.

- Thời gian: Không quá 15 phút mỗi ngày.

- Mỗi thành viên trả lời 3 câu hỏi:

1. Hôm qua tôi đã làm gì để giúp đạt được Mục tiêu Sprint?

2. Hôm nay tôi sẽ làm gì để giúp đạt được Mục tiêu Sprint?

3. Có gặp phải trở ngại nào không?

- Lưu ý:

- Họp tại một địa điểm và thời gian cố định để tạo thói quen.

- Không phải buổi họp để thảo luận chi tiết, chỉ cập nhật tiến độ.

c. Sơ kết Sprint (Sprint Review)

- Mục đích: Kiểm tra phần sản phẩm đã hoàn thành và thu nhận phản hồi.

- Thời gian: 1 giờ cho mỗi tuần trong Sprint (ví dụ: Sprint 2 tuần thì họp 2 giờ).

- Nhóm Phát triển trình bày phần sản phẩm hoàn thành.

- Product Owner và các bên liên quan kiểm tra và đóng góp ý kiến.

- Điều chỉnh Product Backlog nếu cần để chuẩn bị cho Sprint tiếp theo.

d. Cải tiến Sprint (Sprint Retrospective)

- Mục đích: Xem xét và cải thiện cách làm việc của nhóm trong Sprint vừa qua.

- Thời gian: 1 giờ cho mỗi tuần trong Sprint.

- Nhóm thảo luận về những gì làm tốt, chưa tốt, cần cải thiện.

- Đưa ra hành động cụ thể để nâng cao hiệu suất làm việc.

- Áp dụng vòng lặp cải tiến liên tục (Plan-Do-Check-Act - PDCA).

3. Những quy tắc quan trọng trong Sprint

- Không thay đổi Mục tiêu Sprint (trừ khi hủy Sprint).

- Không thay đổi thành viên Nhóm Phát triển trong Sprint.

- Không cắt giảm chất lượng sản phẩm dù có áp lực về thời gian.

- Phạm vi công việc có thể điều chỉnh nhưng phải thương lượng giữa Product Owner và Nhóm Phát triển.

4. Hủy một Sprint – Khi nào và tại sao?

- Chỉ có Product Owner mới có quyền hủy Sprint.

- Một Sprint bị hủy nếu:

- Mục tiêu Sprint không còn phù hợp (công ty thay đổi chiến lược, công nghệ thay đổi,...).

- Công việc đang thực hiện không còn giá trị hoặc không mang lại lợi ích.

- Hậu quả của việc hủy Sprint:

- Các phần việc đã hoàn thành sẽ được đánh giá để xác định có thể bàn giao hay không.

- Công việc chưa hoàn thành được trả lại Product Backlog.

- Gây lãng phí tài nguyên và ảnh hưởng tinh thần Nhóm Phát triển.

- Do Sprint thường ngắn nên việc hủy Sprint hiếm khi xảy ra.

5. Sprint Backlog – Công cụ quản lý công việc trong Sprint

a. Sprint Backlog là gì?

Sprint Backlog là bảng công việc mà Nhóm Phát triển sử dụng để quản lý quá trình làm việc trong Sprint.

Cấu trúc Sprint Backlog gồm:

1. Hạng mục trong Product Backlog: Danh sách các tính năng/công việc được lựa chọn cho Sprint.

2. Công việc trong Sprint: Các nhiệm vụ chi tiết để hoàn thành từng hạng mục.

3. Người thực hiện: Ai chịu trách nhiệm làm việc đó?

4. Ước tính khối lượng công việc: Đánh giá số giờ hoặc điểm công việc cần hoàn thành.

5. Cập nhật tiến độ hàng ngày: Ghi nhận lượng công việc còn lại sau mỗi ngày.

b. Cách trình bày Sprint Backlog

- Dạng bảng (Spreadsheet): Excel, Google Sheets, Jira,...

- Bảng vật lý (Kanban Board): Dán giấy ghi chú lên bảng tại nơi làm việc.

6. Làm sao để Sprint Backlog hiệu quả?

1. Ước tính thời gian hợp lý:

- Chia nhỏ công việc để dễ kiểm soát.

- Tránh đánh giá quá lạc quan hoặc quá bi quan.

2. Thiết kế độ dài Sprint phù hợp:

- Sprint ngắn giúp phản hồi nhanh, nhưng Sprint quá ngắn có thể gây áp lực.

3. Đảm bảo sự minh bạch:

- Mọi thành viên phải hiểu rõ công việc trước khi bắt đầu Sprint.

- Product Owner và Scrum Master cần làm rõ yêu cầu trước khi chuyển nhiệm vụ vào Sprint Backlog.

7. Lợi ích của Sprint Backlog

- Sắp xếp công việc hợp lý: Nhóm dễ dàng theo dõi và điều phối công việc.

- Quản lý công việc hiệu quả: Giúp kiểm soát tiến độ, tránh chồng chéo nhiệm vụ.

- Liên tục cải tiến: Scrum theo triết lý Agile, khuyến khích thử nghiệm và cải tiến liên tục.

Kết luận

Sprint và Sprint Backlog là cốt lõi của Scrum, giúp nhóm phát triển sản phẩm hiệu quả, linh hoạt và có tổ chức. Việc thực hành tốt Scrum giúp mỗi cá nhân nâng cao kỹ năng quản lý thời gian, làm việc nhóm và tư duy phát triển.

Bình luận

Chưa có bình luận nào

Từ khóa nổi bật

joxBox

Luôn nhận thông tin mới nhất
Từ chúng tôi

joxBox