jobBox
Cẩm nang nghề nghiệp

Oracle SQL là gì? 11 lệnh Oracle SQL thông dụng

Article Image

Oracle SQL là một hệ quản trị cơ sở dữ liệu quan hệ (RDBMS) mạnh mẽ được phát triển bởi Oracle Corporation. Nó hỗ trợ việc lưu trữ và xử lý khối lượng lớn dữ liệu một cách hiệu quả, đồng thời cung cấp một loạt các công cụ và dịch vụ để giúp người dùng quản lý dữ liệu trong các ứng dụng doanh nghiệp. SQL (Structured Query Language - Ngôn ngữ truy vấn có cấu trúc) là ngôn ngữ được sử dụng trong Oracle SQL để tương tác với cơ sở dữ liệu, bao gồm việc tạo, truy vấn, và thao tác dữ liệu.

Dưới đây là 11 lệnh Oracle SQL phổ biến nhất mà bạn sẽ thường xuyên sử dụng trong quản lý và truy vấn cơ sở dữ liệu:

1. Lệnh CREATE TABLE (DDL)

Lệnh này được sử dụng để tạo một bảng mới trong cơ sở dữ liệu. Bạn có thể xác định các cột của bảng, kiểu dữ liệu và các ràng buộc (constraints).

CREATE TABLE employees (

id INT PRIMARY KEY,

name VARCHAR2(100),

salary DECIMAL(10, 2)

);

2. Lệnh ALTER TABLE (DDL)

Lệnh ALTER TABLE được sử dụng để thay đổi cấu trúc của một bảng đã tồn tại, chẳng hạn như thêm, sửa đổi hoặc xóa các cột.

ALTER TABLE employees ADD COLUMN hire_date DATE;

3. Lệnh DROP TABLE (DDL)

Lệnh DROP TABLE dùng để xóa một bảng khỏi cơ sở dữ liệu. Lệnh này cũng sẽ xóa tất cả dữ liệu trong bảng.

DROP TABLE employees;

4. Lệnh INSERT INTO (DML)

Lệnh INSERT INTO dùng để chèn dữ liệu vào trong một bảng.

INSERT INTO employees (id, name, salary) VALUES (1, 'John Doe', 5000);

5. Lệnh UPDATE (DML)

Lệnh UPDATE được sử dụng để thay đổi dữ liệu trong một bảng. Bạn có thể cập nhật một hoặc nhiều bản ghi.

UPDATE employees SET salary = 6000 WHERE id = 1;

6. Lệnh DELETE (DML)

Lệnh DELETE dùng để xóa dữ liệu khỏi một bảng, nhưng không làm xóa cấu trúc của bảng.

DELETE FROM employees WHERE id = 1;

7. Lệnh SELECT (DQL)

Lệnh SELECT là lệnh truy vấn cơ bản để lấy dữ liệu từ một hoặc nhiều bảng.

SELECT * FROM employees;

8. Mệnh đề SELECT DISTINCT (DQL)

Mệnh đề DISTINCT dùng để loại bỏ các giá trị trùng lặp trong kết quả truy vấn.

SELECT DISTINCT name FROM employees;

9. Mệnh đề WHERE và AND/OR (DQL)

Mệnh đề WHERE giúp lọc dữ liệu theo các điều kiện xác định. Bạn có thể sử dụng AND và OR để kết hợp nhiều điều kiện.

SELECT * FROM employees WHERE salary > 4000 AND hire_date > '2020-01-01';

10. Mệnh đề ORDER BY (DQL)

Mệnh đề ORDER BY dùng để sắp xếp kết quả truy vấn theo một hoặc nhiều cột. Có thể sắp xếp theo thứ tự tăng dần (ASC) hoặc giảm dần (DESC).

SELECT * FROM employees ORDER BY salary DESC;

11. Mệnh đề GROUP BY và HAVING (DQL)

GROUP BY được sử dụng để nhóm các bản ghi có cùng giá trị trong một hoặc nhiều cột. HAVING dùng để lọc kết quả nhóm sau khi áp dụng các hàm tổng hợp (aggregate functions) như COUNT, SUM, AVG, v.v.

SELECT department, AVG(salary)

FROM employees

GROUP BY department

HAVING AVG(salary) > 5000;

Lý Do Sử Dụng Oracle SQL

Quản lý dữ liệu hiệu quả: Oracle SQL cung cấp các công cụ mạnh mẽ để truy vấn và thao tác với dữ liệu lớn.

Tính mở rộng và bảo mật cao: Oracle SQL hỗ trợ quản lý dữ liệu cho các tổ chức lớn và có các tính năng bảo mật cao.

Khả năng tối ưu hóa truy vấn: Oracle SQL tối ưu hóa các câu lệnh để tăng tốc độ truy vấn và xử lý dữ liệu.


Các lệnh SQL trong Oracle không chỉ giúp bạn thao tác với dữ liệu mà còn giúp bạn xây dựng, duy trì và tối ưu hóa cơ sở dữ liệu cho các ứng dụng doanh nghiệp hiệu quả.

Bình luận

Chưa có bình luận nào

Từ khóa nổi bật

joxBox

Luôn nhận thông tin mới nhất
Từ chúng tôi

joxBox