jobBox
Cẩm nang nghề nghiệp

Những điểm cần lưu ý trong bộ luật An toàn lao động

Article Image

Giải pháp bảo vệ tính mạng và sức khỏe của người lao động, cũng như những người xung quanh, chính là việc duy trì an toàn và vệ sinh lao động. Dưới đây là một số điểm quan trọng trong Bộ Luật An toàn lao động mà Viettot sẽ chia sẻ.

An toàn và vệ sinh lao động là gì?

An toàn lao động là điều kiện làm việc không gây nguy hiểm cho người lao động và những người xung quanh.

Theo Luật An toàn vệ sinh lao động 2015, an toàn và vệ sinh lao động là hai khái niệm khác biệt:

An toàn lao động bao gồm các biện pháp phòng ngừa và giảm thiểu các yếu tố nguy hiểm để bảo vệ người lao động khỏi thương tích hoặc tử vong trong quá trình làm việc.

Vệ sinh lao động là các biện pháp phòng ngừa và giảm thiểu các yếu tố có hại gây bệnh tật và suy giảm sức khỏe trong quá trình lao động.

Tổng hợp các quy định này, an toàn và vệ sinh lao động nhằm bảo vệ tính mạng, sức khỏe của người lao động và cộng đồng xung quanh.

Mức đóng bảo hiểm tai nạn lao động và bệnh nghề nghiệp là 0,5%

Theo Điều 12 của Luật An toàn vệ sinh lao động 2015, việc trốn hoặc chậm đóng bảo hiểm tai nạn lao động và bệnh nghề nghiệp là hành vi bị cấm.

Theo Nghị định 44/2017/NĐ-CP, người sử dụng lao động sẽ đóng vào Quỹ bảo hiểm tai nạn lao động và bệnh nghề nghiệp hàng tháng với mức 0,5% trên quỹ tiền lương đóng bảo hiểm xã hội của công nhân, viên chức, công chức, … (trừ người lao động làm công việc giúp việc gia đình).

Mức đóng là 0,5% mức lương cơ sở đối với hạ sĩ quan, binh sĩ quân đội và chiến sĩ công an phục vụ có thời hạn.

Tai nạn giao thông có thể được coi là tai nạn lao động

Người lao động tham gia bảo hiểm tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp có thể nhận chế độ tai nạn lao động khi đáp ứng các điều kiện:

Tai nạn xảy ra tại nơi làm việc hoặc trong giờ làm việc, kể cả khi thực hiện các hoạt động thiết yếu như nghỉ giải lao hay ăn giữa ca.

Tai nạn xảy ra ngoài giờ làm việc hoặc ngoài nơi làm việc khi thực hiện công việc theo yêu cầu của người sử dụng lao động.

Tai nạn xảy ra trên tuyến đường từ nhà đến nơi làm việc hoặc ngược lại, trong thời gian và lộ trình hợp lý.

Để nhận chế độ này, khả năng lao động của người lao động phải suy giảm từ 5% trở lên.

Trường hợp không được hưởng chế độ:

Tai nạn do mâu thuẫn cá nhân không liên quan đến công việc.

Tai nạn do người lao động tự làm hại sức khỏe của mình.

Tai nạn do sử dụng rượu, bia hoặc ma túy.

Người lao động bị tai nạn được bồi thường ít nhất 1,5 tháng lương

Người lao động bị tai nạn lao động hoặc bệnh nghề nghiệp có quyền được:

Tạm ứng chi phí sơ cứu, cấp cứu và điều trị.

Thanh toán chi phí khám chữa bệnh từ khi sơ cứu cho đến khi ổn định.

Được thanh toán đầy đủ tiền trong thời gian điều trị và phục hồi chức năng.

Trường hợp tai nạn không hoàn toàn do lỗi của người lao động:

Người sử dụng lao động có trách nhiệm bồi thường theo các mức sau:

Ít nhất 1,5 tháng lương nếu khả năng lao động bị suy giảm từ 5% đến 10%;

Nếu suy giảm khả năng lao động từ 11% đến 80%, mỗi 1% tăng thêm sẽ được bồi thường thêm 0,4 tháng lương;

Ít nhất 30 tháng lương đối với trường hợp khả năng lao động bị suy giảm từ 81% trở lên hoặc thân nhân của người lao động bị chết do tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp.

Trường hợp tai nạn do lỗi của người lao động:

Nếu tai nạn xảy ra do lỗi của người lao động, mức bồi thường sẽ giảm xuống, nhưng vẫn đảm bảo ít nhất bằng 40% mức quy định trong trường hợp không phải lỗi của người lao động.

Những điểm trên đây là các yếu tố quan trọng trong Luật An toàn lao động mà người lao động cần nắm rõ. Hy vọng bạn đã có cái nhìn đầy đủ và rõ ràng về các quy định trong bộ luật này!

Bình luận

Chưa có bình luận nào

Từ khóa nổi bật

joxBox

Luôn nhận thông tin mới nhất
Từ chúng tôi

joxBox