Sau khi đạt được thỏa thuận về việc nghỉ việc, người lao động không chỉ được nhận lương chưa thanh toán mà còn có thể hưởng nhiều quyền lợi khác theo quy định của pháp luật. Bài viết này sẽ giúp bạn tìm hiểu chi tiết về các quyền lợi mà người lao động có thể nhận được khi nghỉ việc.
Tiền lương cho các ngày công chưa được thanh toán
Một trong những vấn đề quan trọng trong hợp đồng lao động mà cả người lao động và nhà tuyển dụng cần quan tâm là việc thanh toán tiền lương cho những ngày làm việc chưa được chi trả. Theo Điều 48 của Bộ Luật Lao Động năm 2019, sau khi hợp đồng lao động kết thúc, người sử dụng lao động phải thanh toán đầy đủ các khoản tiền lương chưa được chi trả trong vòng 14 ngày làm việc kể từ ngày kết thúc hợp đồng.
Trong một số trường hợp đặc biệt, thời gian thanh toán có thể kéo dài nhưng không quá 30 ngày, chẳng hạn khi doanh nghiệp thay đổi cơ cấu, công nghệ, hoặc vì lý do kinh tế. Quy định này giúp bảo vệ quyền lợi của người lao động, đảm bảo họ không gặp khó khăn trong việc nhận tiền lương sau khi nghỉ việc.
Tiền phép năm
Theo Điều 113 của Bộ Luật Lao Động năm 2019, người lao động có quyền nghỉ phép hàng năm từ 12 đến 16 ngày sau mỗi 12 tháng làm việc liên tục. Nếu người lao động nghỉ việc mà còn ngày phép chưa sử dụng, họ sẽ được nhận tiền lương cho những ngày phép chưa dùng. Điều này giúp bảo vệ quyền lợi của người lao động, không để họ mất đi quyền lợi khi nghỉ việc. Đây là một quyền lợi quan trọng mà nhiều người lao động chưa rõ.
Tiền trợ cấp theo thỏa thuận hoặc tự nguyện từ công ty
Ngoài tiền lương chưa thanh toán, một số công ty có thể hỗ trợ thêm cho nhân viên khi họ nghỉ việc. Khoản trợ cấp này có thể được thỏa thuận trước đó hoặc tự nguyện chi trả từ công ty, nhằm ghi nhận sự đóng góp của nhân viên cho doanh nghiệp. Tuy nhiên, khoản trợ cấp này không phải là nghĩa vụ bắt buộc của công ty và tùy thuộc vào chính sách của từng doanh nghiệp.
Tiền trợ cấp thôi việc
Theo Điều 46 của Bộ Luật Lao Động năm 2019, người lao động sẽ được hưởng tiền trợ cấp thôi việc nếu đáp ứng các điều kiện sau:
Chấm dứt hợp đồng lao động theo các quy định tại Điều 34 của Bộ Luật Lao Động.
Đã làm việc cho người sử dụng lao động từ 12 tháng trở lên.
Công thức tính tiền trợ cấp thôi việc là:
Tiền trợ cấp thôi việc = 1/2 x Tiền lương tính trợ cấp x Thời gian làm việc thực tế
Trong đó, tiền lương tính trợ cấp là mức lương bình quân của 6 tháng liền kề trước khi nghỉ việc, và thời gian làm việc tính trợ cấp là tổng thời gian làm việc thực tế, trừ thời gian đã tham gia bảo hiểm thất nghiệp và các khoản trợ cấp đã nhận từ người sử dụng lao động.
Tiền trợ cấp thất nghiệp
Trợ cấp thất nghiệp không phải do người sử dụng lao động chi trả mà đến từ Quỹ Bảo hiểm xã hội. Để nhận được trợ cấp thất nghiệp, người lao động cần đáp ứng các điều kiện sau:
Chấm dứt hợp đồng lao động hoặc hợp đồng làm việc.
Đã tham gia bảo hiểm thất nghiệp ít nhất 12 tháng trong vòng 24 tháng trước khi chấm dứt hợp đồng lao động.
Đăng ký tình trạng thất nghiệp tại trung tâm dịch vụ việc làm và nộp hồ sơ đăng ký nhận trợ cấp.
Không tìm được việc làm mới trong vòng 15 ngày kể từ ngày nộp hồ sơ.
Những quyền lợi này giúp người lao động đảm bảo cuộc sống khi không còn công việc ổn định.
Hy vọng bài viết đã giúp bạn hiểu rõ hơn về các quyền lợi mà mình có thể nhận được khi nghỉ việc. Chúc bạn thành công và may mắn trong sự nghiệp tương lai!