Những quy định về thời gian thử việc và lương thử việc theo Luật Lao động 2019
Khi bắt đầu thời gian thử việc tại một doanh nghiệp, người lao động thường có nhiều thắc mắc liên quan đến lương thử việc, thuế thu nhập cá nhân (TNCN) và các quyền lợi khác. Để giúp bạn hiểu rõ hơn, bài viết dưới đây sẽ cung cấp đầy đủ thông tin về thời gian thử việc, lương thử việc, và những lưu ý quan trọng theo quy định pháp luật.
Thời gian thử việc là gì?
Theo Luật Lao động 2019, thời gian thử việc là giai đoạn mà người lao động và người sử dụng lao động đánh giá sự phù hợp của nhau trước khi ký kết hợp đồng lao động chính thức. Giai đoạn này bắt đầu sau khi hai bên thỏa thuận rõ ràng về công việc, mức lương và các điều khoản liên quan.
Quy định về thời gian thử việc
Theo Điều 25 Luật Lao động 2019, thời gian thử việc được quy định cụ thể tùy thuộc vào tính chất công việc như sau:
Không quá 180 ngày: Áp dụng với công việc thuộc vị trí quản lý doanh nghiệp (theo Luật Doanh nghiệp và Luật Quản lý vốn nhà nước).
Không quá 60 ngày: Đối với công việc yêu cầu trình độ chuyên môn từ cao đẳng trở lên.
Không quá 30 ngày: Đối với công việc yêu cầu trình độ chuyên môn từ trung cấp, công nhân kỹ thuật hoặc nhân viên nghiệp vụ.
Không quá 6 ngày làm việc: Đối với các công việc khác không yêu cầu chuyên môn kỹ thuật cao.
Kết thúc thời gian thử việc
Theo Điều 27 Luật Lao động 2019, khi thời gian thử việc kết thúc, người sử dụng lao động phải thông báo kết quả cho người lao động. Các trường hợp có thể xảy ra:
Thử việc đạt yêu cầu: Người lao động được ký hợp đồng lao động chính thức (nếu trước đó ký hợp đồng thử việc riêng) hoặc tiếp tục thực hiện hợp đồng lao động đã ký.
Thử việc không đạt yêu cầu: Hợp đồng thử việc hoặc hợp đồng lao động sẽ chấm dứt.
Trong thời gian thử việc, mỗi bên có quyền hủy bỏ hợp đồng thử việc hoặc hợp đồng lao động mà không cần báo trước và không phải bồi thường.
Lương thử việc: Quy định và lưu ý quan trọng
Thử việc có được nhận lương không?
Người lao động trong thời gian thử việc vẫn được nhận lương, nhưng mức lương phải được thỏa thuận rõ ràng với người sử dụng lao động trước khi bắt đầu công việc.
Mức lương thử việc tối thiểu
Theo Điều 26 Luật Lao động 2019, mức lương thử việc phải bằng ít nhất 85% mức lương chính thức.
Nếu doanh nghiệp trả lương thử việc thấp hơn mức này, điều đó trái với quy định pháp luật.
Những doanh nghiệp yêu cầu thử việc không lương là vi phạm luật lao động, và người lao động có quyền từ chối hoặc báo cáo cơ quan chức năng.
Lương thử việc có phải đóng thuế TNCN không?
Việc đóng thuế TNCN trong thời gian thử việc phụ thuộc vào loại hợp đồng lao động và mức thu nhập của người lao động:
Trường hợp phải đóng thuế TNCN
Hợp đồng lao động từ 3 tháng trở lên:
Nếu tổng thu nhập từ 11 triệu đồng/tháng trở lên (không có người phụ thuộc) hoặc từ 15,4 triệu đồng/tháng trở lên (có 01 người phụ thuộc), người lao động phải đóng thuế TNCN.
Hợp đồng lao động dưới 3 tháng:
Nếu thu nhập từ 2 triệu đồng/lần trở lên, doanh nghiệp sẽ khấu trừ thuế TNCN theo tỷ lệ 10% trước khi trả lương.
Trường hợp không phải đóng thuế TNCN
Người lao động ký hợp đồng trên 3 tháng và có tổng thu nhập dưới 11 triệu đồng/tháng (không có người phụ thuộc) hoặc dưới 15,4 triệu đồng/tháng (có người phụ thuộc).
Người lao động có duy nhất một nguồn thu nhập thuộc diện khấu trừ thuế theo tỷ lệ 10%, nhưng ước tính tổng thu nhập cả năm chưa đến mức phải nộp thuế. Trong trường hợp này, người lao động cần làm cam kết theo mẫu số 08/CK-TNCN để được miễn trừ khấu trừ thuế.
Một số câu hỏi thường gặp về thời gian thử việc
1. Muốn nghỉ việc trong thời gian thử việc cần báo trước bao nhiêu ngày?
Theo Điều 27 Luật Lao động 2019, người lao động có quyền nghỉ việc ngay lập tức trong thời gian thử việc mà không cần báo trước hay bồi thường. Tuy nhiên, để giữ hình ảnh chuyên nghiệp và tạo thiện cảm, bạn nên thông báo trước ít nhất 1 ngày để doanh nghiệp có thời gian chuẩn bị.
2. Trong thời gian thử việc có được đóng bảo hiểm xã hội (BHXH) không?
Theo quy định, trong thời gian thử việc, người lao động chưa ký hợp đồng lao động chính thức nên doanh nghiệp không bắt buộc phải đóng BHXH. Tuy nhiên, bạn có thể thỏa thuận với doanh nghiệp để được tham gia BHXH tự nguyện hoặc nhận các phúc lợi khác.
Lưu ý quan trọng khi bắt đầu thử việc
Thỏa thuận rõ ràng bằng văn bản: Người lao động cần yêu cầu doanh nghiệp cung cấp hợp đồng thử việc với đầy đủ điều khoản, bao gồm mức lương, thời gian làm việc, và quyền lợi khác.
Hiểu rõ quyền lợi: Hãy kiểm tra kỹ các điều khoản về mức lương, thuế TNCN, và các chế độ đãi ngộ trong thời gian thử việc.
Bảo lưu quyền lợi: Nếu phát hiện doanh nghiệp vi phạm pháp luật (như trả lương thử việc không đúng quy định), người lao động có thể báo cáo lên các cơ quan chức năng để được bảo vệ quyền lợi.
Kết luận
Thời gian thử việc là giai đoạn quan trọng để người lao động và doanh nghiệp đánh giá mức độ phù hợp trước khi ký hợp đồng chính thức. Hiểu rõ quy định về mức lương thử việc, thuế TNCN, và các quyền lợi khác sẽ giúp bạn bảo vệ lợi ích của mình trong thời gian này.