Lương cơ bản là mức lương mà doanh nghiệp thỏa thuận với người lao động và ghi rõ trong hợp đồng lao động, là cơ sở để tính toán tiền lương thực tế mà người lao động nhận được. Tuy nhiên, lương cơ bản không bao gồm các khoản như tiền thưởng, phụ cấp, hoặc phúc lợi khác. Mặc dù lương cơ bản không phải là số tiền người lao động thực nhận, nhưng đây là thành phần quan trọng để xác định thu nhập cơ bản trong doanh nghiệp. Mức lương cơ bản phải đảm bảo không thấp hơn mức lương tối thiểu vùng quy định. Đối với lao động đã qua đào tạo nghề, mức lương cơ bản sẽ được cộng thêm ít nhất 7% so với mức lương tối thiểu vùng.
Lương cơ bản có thể không thay đổi thường xuyên nhưng sẽ tăng theo thỏa thuận giữa doanh nghiệp và người lao động hoặc tùy thuộc vào yếu tố như chi phí sinh hoạt, nhu cầu thị trường lao động và tình hình kinh tế chung. Việc điều chỉnh này có thể thực hiện hàng năm hoặc theo các quy định của Nhà nước.
Cách tính lương cơ bản:
Theo mức lương tối thiểu vùng: Lương cơ bản không thể thấp hơn mức lương tối thiểu vùng được quy định bởi Nhà nước. Lương cơ bản có thể điều chỉnh tùy thuộc vào vị trí công việc, trình độ học vấn và kinh nghiệm của người lao động. Nếu lao động đã qua đào tạo nghề, mức lương cơ bản sẽ được cộng thêm ít nhất 7% so với mức lương tối thiểu vùng.
Theo hệ số lương: Hệ số lương là chỉ số dùng để tính toán sự chênh lệch giữa các bậc lương và mức lương tối thiểu của vùng. Cách tính này thường được áp dụng trong các cơ quan Nhà nước hoặc doanh nghiệp có hệ thống bậc lương. Ví dụ, nếu mức lương tối thiểu vùng là 3.530.000 đồng, người lao động chưa qua đào tạo nghề sẽ có lương cơ bản là 3.530.000 đồng, trong khi lao động đã qua đào tạo nghề sẽ có lương cơ bản là 3.530.000 đồng + (3.530.000 đồng x 7%).
Theo ngày công thực tế: Lương cơ bản cũng có thể tính theo số ngày công thực tế mà người lao động làm việc trong tháng. Trong trường hợp công ty không quy định số ngày công chuẩn, người lao động làm đủ số ngày theo hợp đồng sẽ nhận đủ lương. Nếu công ty có quy định chuẩn số ngày công cố định, người lao động sẽ nhận lương theo số ngày công thực tế của tháng đó.
Theo quy định tại Điều 14 Thông tư 47/2015/TT-BLĐTBXH, tiền lương tính theo ngày công được xác định theo công thức đơn giản: Lương cơ bản chia cho số ngày công chuẩn trong tháng.
Các đối tượng được tăng lương cơ bản:
Lao động có mức lương dưới mức lương tối thiểu vùng: Theo Bộ luật Lao động 2021, doanh nghiệp phải điều chỉnh lương cho người lao động có mức lương thấp hơn mức lương tối thiểu vùng lên ít nhất bằng mức tối thiểu vùng.
Cán bộ, công chức, viên chức: Những đối tượng này có lương theo bậc, và mức lương của họ có thể được điều chỉnh tùy thuộc vào chức vụ, công việc và địa phương làm việc.
Người hưởng lương hưu: Các đối tượng này sẽ nhận lương hưu tăng khi mức lương cơ bản được điều chỉnh theo quy định của Nhà nước.
Lương cơ bản và các quyền lợi:
Lương cơ bản không chỉ ảnh hưởng đến thu nhập mà còn tác động đến các chế độ đãi ngộ khác như bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế, trợ cấp, nghỉ phép và các quyền lợi khác của người lao động. Việc nắm vững cách tính lương cơ bản giúp người lao động bảo vệ quyền lợi của mình trong môi trường làm việc.
Các doanh nghiệp phải tuân thủ các quy định về lương cơ bản của Nhà nước, không được phép cắt giảm lương hoặc điều chỉnh bất hợp lý. Điều này đặc biệt quan trọng trong các trường hợp lao động làm thêm giờ, làm việc vào ban đêm hoặc trong các điều kiện lao động đặc biệt như mệt nhọc, độc hại.
Lương cơ bản là yếu tố quan trọng trong việc xác định thu nhập của người lao động và ảnh hưởng đến sự hài lòng, động lực làm việc và quyền lợi của họ. Việc hiểu rõ về lương cơ bản giúp người lao động có thể yêu cầu các phúc lợi hợp lý và đảm bảo quyền lợi chính đáng khi tham gia vào thị trường lao động.