Điều 90. Tiền lương
Tiền lương là khoản tiền mà người sử dụng lao động trả cho người lao động theo thỏa thuận, nhằm thực hiện công việc, bao gồm mức lương cơ bản theo công việc hoặc chức danh, các phụ cấp và các khoản bổ sung khác.
Mức lương cơ bản theo công việc hoặc chức danh không được thấp hơn mức lương tối thiểu.
Người sử dụng lao động phải đảm bảo trả lương công bằng, không phân biệt giới tính đối với những người lao động làm công việc có giá trị như nhau.
Điều 91. Mức lương tối thiểu
Mức lương tối thiểu là mức thấp nhất phải trả cho người lao động làm công việc đơn giản nhất trong điều kiện lao động bình thường, nhằm bảo đảm mức sống tối thiểu cho người lao động và gia đình họ, phù hợp với điều kiện phát triển kinh tế – xã hội.
Mức lương tối thiểu được xác định theo vùng và có thể được ấn định theo tháng hoặc giờ.
Mức lương tối thiểu sẽ được điều chỉnh dựa trên mức sống tối thiểu của người lao động và gia đình họ, mối quan hệ giữa lương tối thiểu và lương trên thị trường, chỉ số giá tiêu dùng, tốc độ tăng trưởng kinh tế, quan hệ cung cầu lao động, tình hình việc làm và thất nghiệp, năng suất lao động, và khả năng chi trả của doanh nghiệp.
Chính phủ sẽ quy định chi tiết về việc này, và công bố mức lương tối thiểu dựa trên khuyến nghị của Hội đồng tiền lương quốc gia.
Điều 92. Hội đồng tiền lương quốc gia
Hội đồng tiền lương quốc gia là cơ quan tư vấn cho Chính phủ về mức lương tối thiểu và chính sách tiền lương cho người lao động.
Thủ tướng Chính phủ thành lập Hội đồng này, bao gồm đại diện Bộ Lao động – Thương binh và Xã hội, Tổng Liên đoàn Lao động Việt Nam, một số tổ chức đại diện người sử dụng lao động, và các chuyên gia độc lập.
Chính phủ sẽ quy định chức năng, nhiệm vụ, cơ cấu tổ chức và hoạt động của Hội đồng tiền lương quốc gia.
Điều 93. Xây dựng thang lương, bảng lương và định mức lao động
Người sử dụng lao động phải xây dựng thang lương, bảng lương và định mức lao động làm cơ sở tuyển dụng, sử dụng lao động, thỏa thuận mức lương theo công việc hoặc chức danh trong hợp đồng lao động và trả lương cho người lao động.
Mức lao động phải là mức trung bình, đảm bảo số đông người lao động có thể thực hiện mà không cần kéo dài giờ làm việc bình thường, và phải được áp dụng thử nghiệm trước khi công nhận chính thức.
Người sử dụng lao động phải tham khảo ý kiến của tổ chức đại diện người lao động tại cơ sở, nếu có, khi xây dựng thang lương, bảng lương và định mức lao động. Các tài liệu này phải được công khai tại nơi làm việc trước khi thực hiện.
Điều 94. Nguyên tắc trả lương
Người sử dụng lao động phải trả lương trực tiếp, đầy đủ, đúng hạn cho người lao động. Nếu người lao động không thể nhận lương trực tiếp, người sử dụng lao động có thể trả lương cho người được ủy quyền hợp pháp của người lao động.
Người sử dụng lao động không được hạn chế hoặc can thiệp vào quyền quyết định chi tiêu lương của người lao động và không được ép buộc họ chi tiêu lương vào việc mua hàng hóa hoặc sử dụng dịch vụ mà người sử dụng lao động hoặc đơn vị khác chỉ định.
Điều 95. Trả lương
Người sử dụng lao động trả lương cho người lao động căn cứ vào mức lương đã thỏa thuận, năng suất lao động và chất lượng công việc.
Tiền lương ghi trong hợp đồng lao động và tiền lương trả cho người lao động phải bằng tiền Đồng Việt Nam, trừ trường hợp người lao động là người nước ngoài tại Việt Nam thì có thể trả bằng ngoại tệ.
Mỗi lần trả lương, người sử dụng lao động phải cung cấp bảng kê trả lương cho người lao động, ghi rõ tiền lương, tiền lương làm thêm giờ, tiền lương làm việc ban đêm, và các khoản khấu trừ (nếu có).
Điều 96. Hình thức trả lương
Người sử dụng lao động và người lao động có thể thỏa thuận về hình thức trả lương theo thời gian, sản phẩm hoặc khoán.
Lương có thể được trả bằng tiền mặt hoặc qua tài khoản ngân hàng của người lao động.
Trường hợp trả qua tài khoản ngân hàng, người sử dụng lao động phải chịu các phí liên quan đến việc mở tài khoản và chuyển tiền lương.
Chính phủ sẽ quy định chi tiết về vấn đề này.
Điều 97. Kỳ hạn trả lương
Người lao động hưởng lương theo giờ, ngày, hoặc tuần sẽ được trả lương sau khi kết thúc thời gian làm việc tương ứng hoặc có thể nhận một lần nếu thỏa thuận, nhưng không quá 15 ngày.
Người lao động hưởng lương theo tháng được trả lương một lần hoặc nửa tháng một lần, vào thời điểm đã thỏa thuận và có tính chu kỳ.
Người lao động hưởng lương theo sản phẩm hoặc khoán sẽ được trả lương theo thỏa thuận, và nếu công việc kéo dài nhiều tháng, người lao động sẽ được tạm ứng lương hàng tháng.
Nếu vì lý do bất khả kháng mà người sử dụng lao động không thể trả lương đúng hạn, lương phải được trả không quá 30 ngày trễ, và nếu trễ 15 ngày trở lên, người sử dụng lao động phải bồi thường một khoản lãi suất cho người lao động.
Điều 98. Tiền lương làm thêm giờ, làm việc vào ban đêm
Người lao động làm thêm giờ sẽ được trả lương theo tỷ lệ sau:
a) Vào ngày thường, ít nhất 150% lương cơ bản;
b) Vào ngày nghỉ hằng tuần, ít nhất 200%;
c) Vào ngày nghỉ lễ, tết, ít nhất 300% lương cơ bản.
Người lao động làm việc vào ban đêm được trả thêm ít nhất 30% lương cơ bản.
Người lao động làm thêm giờ vào ban đêm được trả thêm 20% tiền lương so với lương ngày làm việc bình thường hoặc ngày nghỉ lễ, tết.
Điều 99. Tiền lương ngừng việc
Nếu ngừng việc do lỗi của người sử dụng lao động, người lao động được trả đủ lương theo hợp đồng.
Nếu ngừng việc do lỗi của người lao động, người đó không được trả lương, và người lao động khác phải ngừng việc được trả không thấp hơn mức lương tối thiểu.
Trong trường hợp ngừng việc vì sự cố hoặc thiên tai, lương ngừng việc được thỏa thuận, nhưng không được thấp hơn mức lương tối thiểu đối với 14 ngày đầu tiên.
Điều 100. Trả lương thông qua người cai thầu
Nếu có sử dụng người cai thầu hoặc trung gian, người sử dụng lao động phải có danh sách và đảm bảo họ tuân thủ quy định pháp luật về trả lương, an toàn, vệ sinh lao động.
Nếu người cai thầu không trả lương đầy đủ, người sử dụng lao động phải chịu trách nhiệm và có quyền yêu cầu bồi thường hoặc giải quyết tranh chấp theo quy định pháp luật.
Điều 101. Tạm ứng tiền lương
Người lao động có quyền tạm ứng tiền lương theo thỏa thuận mà không bị tính lãi.
Người lao động có thể tạm ứng tiền lương khi nghỉ việc để thực hiện nghĩa vụ công dân, tối đa không quá một tháng.
Khi nghỉ hằng năm, người lao động có thể tạm ứng lương tương ứng với số ngày nghỉ.
Điều 102. Khấu trừ tiền lương
Người sử dụng lao động chỉ được khấu trừ tiền lương để bồi thường thiệt hại do hư hỏng tài sản của công ty.
Người lao động có quyền biết lý do khấu trừ tiền lương.
Mức khấu trừ không vượt quá 30% lương thực tế sau khi trừ các khoản bảo hiểm và thuế.
Điều 103. Chế độ nâng lương, nâng bậc, phụ cấp, trợ cấp
Chế độ nâng lương, nâng bậc, phụ cấp, trợ cấp và các chế độ khuyến khích khác được thỏa thuận trong hợp đồng lao động, thỏa ước lao động tập thể hoặc quy định của người sử dụng lao động.
Điều 104. Thưởng
Thưởng là số tiền hoặc tài sản mà người sử dụng lao động thưởng cho người lao động căn cứ vào kết quả công việc và thành tích của người lao động.
Quy chế thưởng sẽ được quyết định và công bố công khai tại nơi làm việc, sau khi tham khảo ý kiến tổ chức đại diện người lao động tại cơ sở.