Từ năm 2022, theo Bộ luật Lao động 2019 và Nghị định 145/2020/NĐ-CP, việc thanh toán tiền cho những ngày phép năm chưa nghỉ được giới hạn và chỉ áp dụng trong hai trường hợp sau:
Người lao động thôi việc (chấm dứt hợp đồng lao động).
Người lao động bị mất việc (do doanh nghiệp cắt giảm nhân sự hoặc giải thể).
Điều này có nghĩa là, nếu người lao động vẫn tiếp tục làm việc tại công ty và chưa nghỉ hết số ngày phép năm theo quy định, họ sẽ không được nhận tiền bù trừ cho những ngày phép chưa sử dụng.
Tuy nhiên, doanh nghiệp có thể thực hiện chính sách ưu đãi cho nhân viên bằng cách thanh toán những ngày phép chưa nghỉ, nếu có thỏa thuận rõ ràng trong nội quy hoặc thỏa ước lao động tập thể.
1. Số Ngày Nghỉ Phép Năm Của Người Lao Động Theo Luật
Theo Điều 113 Bộ luật Lao động 2019, người lao động có quyền nghỉ phép hằng năm và vẫn hưởng nguyên lương theo hợp đồng, với số ngày nghỉ phụ thuộc vào tính chất công việc và đối tượng lao động:
12 ngày/năm: Người lao động làm công việc trong điều kiện bình thường.
14 ngày/năm: Người lao động chưa thành niên, người khuyết tật hoặc làm công việc nặng nhọc, độc hại, nguy hiểm.
16 ngày/năm: Người lao động làm công việc đặc biệt nặng nhọc, độc hại, nguy hiểm.
Người lao động chưa đủ 12 tháng làm việc sẽ được tính số ngày nghỉ phép năm theo tỷ lệ thời gian làm việc thực tế.
Ngoài ra, nếu người lao động cần đi đường từ 2 ngày trở lên để nghỉ phép, từ ngày thứ 3 trở đi, thời gian đi đường sẽ được tính thêm vào số ngày nghỉ hằng năm.
2. Cách Tính Thời Gian Làm Việc Để Xác Định Số Ngày Nghỉ Phép Năm
Theo Điều 65 Nghị định 145/2020/NĐ-CP, một số khoảng thời gian vẫn được tính là thời gian làm việc để xác định số ngày nghỉ hằng năm của người lao động, bao gồm:
Thời gian học nghề, tập nghề, nếu sau đó người lao động tiếp tục làm việc tại doanh nghiệp.
Thời gian thử việc, nếu sau thử việc, người lao động được tuyển dụng chính thức.
Thời gian nghỉ việc riêng có hưởng lương theo quy định của Bộ luật Lao động.
Thời gian nghỉ không hưởng lương (nếu được người sử dụng lao động đồng ý), nhưng không quá 1 tháng trong một năm.
Thời gian nghỉ do tai nạn lao động hoặc bệnh nghề nghiệp, nhưng cộng dồn không quá 6 tháng.
Thời gian nghỉ ốm đau, nhưng không vượt quá 2 tháng/năm.
Thời gian nghỉ thai sản theo quy định về bảo hiểm xã hội.
Thời gian thực hiện nhiệm vụ của tổ chức đại diện người lao động.
Thời gian ngừng việc hoặc nghỉ việc không do lỗi của người lao động.
Thời gian tạm đình chỉ công việc, nếu sau đó người lao động được xác định là không vi phạm.
3. Quy Định Về Thanh Toán Tiền Nghỉ Phép Năm Chưa Sử Dụng
Trường Hợp Được Thanh Toán Ngày Phép Chưa Nghỉ
Người lao động chỉ được thanh toán tiền cho số ngày phép năm chưa sử dụng trong hai trường hợp sau:
✔ Người lao động chấm dứt hợp đồng lao động (thôi việc): Nếu chưa nghỉ hết số ngày phép năm, người lao động được công ty chi trả bằng tiền cho những ngày chưa nghỉ.
✔ Người lao động bị mất việc: Nếu bị công ty chấm dứt hợp đồng do cơ cấu lại nhân sự, giải thể hoặc sáp nhập doanh nghiệp, số ngày phép chưa sử dụng cũng sẽ được thanh toán.
Trường Hợp Không Được Thanh Toán Ngày Phép Chưa Nghỉ
✘ Người lao động vẫn tiếp tục làm việc tại công ty: Nếu chưa sử dụng hết số ngày phép năm, họ không được thanh toán tiền cho những ngày còn dư.
✘ Tự nguyện không nghỉ phép: Nếu người lao động không có lý do đặc biệt mà không nghỉ phép, họ cũng không được chuyển đổi thành tiền.
💡 Lưu ý: Mặc dù pháp luật không bắt buộc doanh nghiệp thanh toán tiền cho những ngày phép chưa nghỉ nếu người lao động còn làm việc, nhưng nếu doanh nghiệp muốn áp dụng chính sách có lợi cho người lao động, họ vẫn có thể tự nguyện thực hiện việc chi trả.
4. Cách Tính Số Ngày Nghỉ Phép Năm Trong Một Số Trường Hợp Đặc Biệt
Theo Điều 66 Nghị định 145/2020/NĐ-CP, nếu người lao động chưa đủ 12 tháng làm việc, số ngày nghỉ phép năm sẽ được tính tỷ lệ theo thời gian làm việc thực tế. Cụ thể:
Nếu người lao động làm việc đủ 50% số ngày làm việc bình thường trong tháng, tháng đó vẫn được tính là 1 tháng làm việc để tính số ngày nghỉ phép năm.
Thời gian làm việc tại cơ quan nhà nước hoặc doanh nghiệp nhà nước trước đây cũng được tính vào tổng số thời gian làm việc để xác định số ngày nghỉ phép tăng thêm.
💡 Ví dụ: Nếu một người lao động làm việc được 6 tháng thì sẽ có 6/12 của 12 ngày phép, tức là 6 ngày phép/năm.
5. Một Số Điểm Cần Lưu Ý Về Nghỉ Phép Năm
✔ Người sử dụng lao động có quyền sắp xếp lịch nghỉ phép sau khi tham khảo ý kiến của người lao động.
✔ Nếu người lao động nghỉ phép trước kỳ trả lương, họ có thể được tạm ứng tiền lương tương ứng với thời gian nghỉ phép.
✔ Nếu doanh nghiệp có chế độ nghỉ phép tốt hơn quy định của pháp luật, người lao động vẫn được hưởng theo chính sách nội bộ của công ty.
Kết Luận
Từ năm 2022, quy định về thanh toán tiền cho ngày phép năm chưa nghỉ đã được siết chặt nhằm khuyến khích người lao động sử dụng hết số ngày nghỉ của mình, đảm bảo sức khỏe và cân bằng công việc – cuộc sống.
🔹 Người lao động chỉ được thanh toán tiền cho ngày phép chưa nghỉ trong trường hợp thôi việc hoặc mất việc.
🔹 Nếu vẫn tiếp tục làm việc, người lao động không được nhận tiền bù trừ cho những ngày phép chưa sử dụng.
🔹 Doanh nghiệp có thể áp dụng chính sách linh hoạt hơn để tạo điều kiện tốt nhất cho người lao động.
Hiểu rõ quy định này sẽ giúp cả người lao động và doanh nghiệp có kế hoạch nghỉ phép và làm việc hợp lý hơn, tối ưu hóa quyền lợi và trách nhiệm trong môi trường lao động.