1. Mở đầu email (Greeting):
Nếu biết tên người nhận:"Dear [Mr./Ms.] [Họ]" – Đây là cách mở đầu email phổ biến nhất khi bạn biết rõ tên người nhận. Nếu người nhận là nam, dùng "Mr.", nếu là nữ, dùng "Ms.".
Ví dụ: "Dear Mr. Smith," hoặc "Dear Ms. Johnson,".
Nếu không biết tên người nhận:"Dear Sir/Madam" hoặc "To whom it may concern" – Sử dụng khi bạn không biết tên cụ thể của người nhận, nhưng cần giữ sự trang trọng.
Ví dụ: "Dear Sir/Madam," hoặc "To whom it may concern,".
2. Hỏi thăm (Opening comment):
Câu hỏi thân mật (khi bạn đã có mối quan hệ thân thiết hoặc giao tiếp thường xuyên):
"How are you?" – Đây là cách hỏi thăm phổ biến, thể hiện sự quan tâm nhẹ nhàng tới người nhận. Thường được dùng trong các email không quá formal.
"I hope this email finds you well." – Một cách mở đầu lịch sự và trang trọng, thường sử dụng khi bạn chưa liên lạc lâu với người nhận.
Ví dụ: "I hope this email finds you well,".
Thư hồi đáp (khi bạn trả lời email của người khác):
"Thank you for getting back to me." – Đây là cách thể hiện sự cảm ơn khi bạn nhận được phản hồi từ người khác.
Ví dụ: "Thank you for getting back to me, I appreciate your quick response."
3. Lý do viết email (Introduction):
Giới thiệu mục đích của email:"I am writing to..." – Đây là cụm từ đơn giản và phổ biến để bắt đầu lý do bạn viết email. Bạn có thể sử dụng để giải thích lý do cụ thể.
"I’m writing with reference to..." – Dùng để chỉ ra một vấn đề hay thông tin cụ thể bạn muốn đề cập trong email.
Ví dụ: "I am writing to inquire about the upcoming event." hoặc "I’m writing with reference to our recent meeting."
4. Nội dung chính (Body):
Trình bày thông tin hoặc yêu cầu cụ thể:Đây là phần quan trọng nhất trong email, nơi bạn trình bày vấn đề, yêu cầu hoặc thông báo. Nếu bạn đính kèm tài liệu, nhớ nhắc đến trong nội dung.
"Please find the attached files below." – Sử dụng câu này khi bạn gửi tài liệu đính kèm trong email.
Ví dụ: "Please find the attached report for your review."
5. Kết thúc email (Conclusion):
Câu kết thúc lịch sự và dễ chịu:"I look forward to hearing from you." – Câu này thể hiện bạn mong chờ sự phản hồi hoặc câu trả lời từ người nhận.
"Let me know if you need any further information." – Một cách kết thúc thể hiện bạn sẵn sàng cung cấp thêm thông tin khi cần thiết.
Ví dụ: "I look forward to hearing from you soon," hoặc "Let me know if you need any further details."
6. Ký tên (Signing off):
Ký tên trang trọng:"Sincerely," – Cách ký tên trang trọng, phù hợp trong các tình huống công việc hoặc giao tiếp với khách hàng, đối tác.
"Best regards," – Thường sử dụng khi giao tiếp trong các email công việc nhưng không quá trang trọng.
Ví dụ: "Sincerely, [Tên của bạn]" hoặc "Best regards, [Tên của bạn]".
Ký tên thân mật:"Best," – Cách ký tên này phù hợp cho những người mà bạn đã có mối quan hệ thân thiết hoặc trong các email ít trang trọng.
"Cheers," – Cũng là một cách ký tên thân mật, thường dùng trong các email không chính thức.
Ví dụ: "Best, [Tên của bạn]" hoặc "Cheers, [Tên của bạn]."
7. Lưu ý khi viết email:
Sử dụng ngôn ngữ chính xác và phù hợp: Tránh viết tắt hoặc sử dụng các từ ngữ quá thông tục trong các email chính thức hoặc công việc.
Kiểm tra lỗi chính tả và ngữ pháp: Đảm bảo email của bạn không có lỗi chính tả, ngữ pháp để tạo ấn tượng chuyên nghiệp với người nhận.
Trang trọng và lịch sự: Dù là email công việc hay giao tiếp với bạn bè, luôn giữ một thái độ lịch sự và tôn trọng người nhận.
Kết luận
Viết email bằng tiếng Anh không chỉ đơn thuần là trình bày thông tin mà còn thể hiện sự chuyên nghiệp trong giao tiếp. Việc tuân thủ các bước trên sẽ giúp bạn truyền đạt thông điệp một cách rõ ràng và hiệu quả, đồng thời duy trì mối quan hệ công việc tốt đẹp. Hãy luôn nhớ kiểm tra kỹ nội dung trước khi gửi đi để tránh những sai sót không đáng có!