1. Cách chào hỏi
• Bắt đầu bằng "Hello" hoặc "Good morning".
• Nhà tuyển dụng có thể hỏi thăm cảm giác, bữa sáng hoặc hoạt động buổi sáng của bạn. Hãy trả lời chân thành, ví dụ: "I was a bit nervous but also excited about this interview."
2. Nói về điểm mạnh
• Nhà tuyển dụng sẽ hỏi: “Tại sao bạn phù hợp với công ty?” hoặc “Bạn có thể đóng góp gì?”
• Hãy liệt kê các kỹ năng bạn làm tốt và phù hợp với công việc.
• Cấu trúc quan trọng:
- You do (verb) well, but you are good at (verb).
- Ví dụ: "I manage projects well, and I am good at problem-solving."
Từ vựng thường dùng:
• Danh từ: key skills, talents, abilities, knowledge.
• Cách diễn đạt: excel in/at, asset to, bring to the table, good at, do well.
• Động từ: planning, organizing, managing, evaluating, inspiring.
• Tính từ: multicultural, bilingual, global, culturally diverse.
3. Trả lời về điểm yếu
• Điểm yếu thường liên quan đến điểm mạnh.
• Hãy thừa nhận một điểm yếu cụ thể và kèm theo cách bạn đang cải thiện.
• Ví dụ: Thay vì nói "I’m bossy", hãy nói: "I delegate tasks quickly, which sometimes makes my team feel I don’t consider their opinions."
Câu hỏi mẫu:
• “What is your greatest weakness?” (Điểm yếu lớn nhất của bạn là gì?)
• “What would your coworkers dislike about working with you?” (Đồng nghiệp không thích gì khi làm việc với bạn?)
• Điểm yếu: things you don’t do well, problems, opportunities for improvement.
• Cách diễn đạt: makes my team feel, makes others feel.
• Tần suất: at times, sometimes, occasionally.
4. Kể về công việc đã làm trong quá khứ
• Nhà tuyển dụng muốn biết kinh nghiệm của bạn để dự đoán năng lực trong tương lai.
• Câu hỏi phổ biến: “What were your responsibilities in your previous position? How did you tackle them?” (Trách nhiệm ở vị trí trước của bạn là gì? Bạn giải quyết như thế nào?)
• Cách trả lời:
1. Tóm tắt công việc.
2. Khó khăn phát sinh.
3. Cách bạn xử lý.
Từ vựng mô tả công việc: responsibilities, duties, tasks, workload, role, assignments.
5. Đặt câu hỏi cho nhà tuyển dụng
• Thể hiện sự nghiêm túc với công việc bằng cách đặt câu hỏi liên quan:
- “What would my daily responsibilities be like in this position?”
- “Will this job provide opportunities to work abroad?”
Ngoài ra, bạn có thể chia sẻ sở thích và điểm mạnh để tạo ấn tượng tốt hơn.
6. Thể hiện sự tự tin
• Dùng ngôn ngữ cơ thể để hỗ trợ nếu tiếng Anh của bạn chưa hoàn hảo.
• Nếu mắc lỗi, hãy mỉm cười và tiếp tục.
• Nghiên cứu kỹ về công ty sẽ giúp bạn trả lời tốt hơn và ghi điểm với nhà tuyển dụng.
Kết luận: Chuẩn bị tốt, sử dụng tiếng Anh linh hoạt, tự tin và chân thành sẽ giúp bạn vượt qua buổi phỏng vấn suôn sẻ và đạt kết quả tốt.