Các Công Thức Viết Content: Những Bước Cơ Bản để Tạo Ra Nội Dung Chất Lượng
Công Thức Viết Content AIDA
AIDA là công thức viết nội dung hiệu quả nhằm thu hút sự chú ý và thúc đẩy hành động của độc giả. AIDA bao gồm 4 bước:
1. Attention (Sự chú ý)
- Tiêu đề hấp dẫn: Dùng tiêu đề sắc nét, gợi cảm, hoặc câu hỏi đặt vấn đề để thu hút sự chú ý.
- Hình ảnh hoặc video: Sử dụng hình ảnh hoặc video hấp dẫn để làm nổi bật nội dung.
2. Interest (Sự quan tâm)
- Giới thiệu vấn đề: Đặt vấn đề mà nội dung sẽ giải quyết, nhấn mạnh tính cấp bách và tầm quan trọng của vấn đề đó.
- Kể câu chuyện: Sử dụng câu chuyện, ví dụ hoặc kinh nghiệm để làm cho nội dung cảm động và thú vị.
- Cung cấp thông tin giá trị: Đưa ra thông tin hữu ích, dữ liệu liên quan để tăng sự tin cậy.
3. Desire (Sự mong muốn)
- Lợi ích và giá trị: Nêu rõ lợi ích mà độc giả sẽ nhận được khi thực hiện hành động.
- Chứng minh xã hội: Sử dụng đánh giá, nhận xét tích cực từ người khác để tạo niềm tin.
4. Action (Hành động)
- Gọi đến hành động (CTA): Khuyến khích độc giả thực hiện hành động cụ thể như mua hàng, đăng ký, chia sẻ hoặc liên hệ.
Ví dụ: “5 Bước Để Có Một Làn Da Mịn Màng”
1. Attention:
- Tiêu đề: “5 bước để có một làn da mịn màng” thu hút sự chú ý của độc giả.
- Sử dụng hình ảnh đẹp, màu sắc bắt mắt để tăng thêm sự chú ý.
2. Interest:
- Nêu các vấn đề về da như mụn, da khô và cách chúng ảnh hưởng đến sự tự tin.
- Đặt câu hỏi để khơi gợi sự tò mò của độc giả.
3. Desire:
- Đề cập đến lợi ích và giá trị của 5 bước chăm sóc da.
- Mô tả cụ thể các bước và sản phẩm để làm nổi bật sự mong muốn có làn da đẹp.
4. Action:
- Lời kêu gọi hành động rõ ràng: “Hãy bắt đầu chăm sóc da ngay hôm nay bằng cách thực hiện 5 bước đơn giản này. Đừng bỏ lỡ cơ hội có một làn da mịn màng và tự tin hơn!”
- Công thức AIDA giúp xây dựng nội dung hấp dẫn, dễ hiểu và thuyết phục, từ đó khuyến khích độc giả thực hiện hành động mong muốn.
Công Thức Viết Content PAS (Problem – Agitate – Solution)
PAS tập trung vào việc khám phá vấn đề của độc giả, khuấy động cảm xúc và cung cấp giải pháp.
• Problem (Vấn đề):
- Mô tả vấn đề chính mà độc giả đang gặp phải.
- Tạo cảm giác đồng cảm bằng cách nêu tình huống hoặc đặt câu hỏi liên quan.
- Ví dụ: “Bạn có cảm thấy mệt mỏi sau một ngày dài nhưng không thể thư giãn thực sự?”
• Agitate (Kích thích):
- Khuấy động cảm xúc bằng cách làm nổi bật hậu quả tiêu cực của vấn đề.
- Đưa ra những khó khăn và trở ngại khi không giải quyết vấn đề.
- Ví dụ: “Mệt mỏi kéo dài không chỉ ảnh hưởng đến sức khỏe mà còn làm giảm hiệu suất làm việc và chất lượng cuộc sống.”
• Solution (Giải pháp):
- Đưa ra giải pháp rõ ràng và hấp dẫn để giải quyết vấn đề.
- Nhấn mạnh lợi ích và giá trị của giải pháp.
- Ví dụ: “Phương pháp thư giãn này sẽ giúp bạn giảm căng thẳng và lấy lại năng lượng sống.”
Công Thức Viết Content SSS (Star – Story – Solution)
SSS sử dụng sức mạnh của kể chuyện kết hợp với uy tín của một “ngôi sao” để thuyết phục độc giả.
• Star (Ngôi sao):
- Giới thiệu về một người có ảnh hưởng (chuyên gia/người nổi tiếng) trong lĩnh vực liên quan.
- Nêu thành tựu để tạo sự tin cậy.
- Ví dụ: “John Smith, chuyên gia tài chính hàng đầu, đã chia sẻ bí quyết đầu tư thành công của mình.”
• Story (Câu chuyện):
- Kể câu chuyện thực tế có liên quan đến vấn đề của độc giả.
- Liên kết câu chuyện với ngôi sao để tăng tính thuyết phục.
- Ví dụ: “Lisa, một bà mẹ bận rộn, đã gặp khó khăn trong việc quản lý tài chính và nhờ sự tư vấn của John Smith, cô ấy đã vượt qua khó khăn đó.”
• Solution (Giải pháp):
- Đưa ra giải pháp cụ thể mà ngôi sao đã áp dụng.
- Nhấn mạnh lợi ích và kết quả tích cực khi áp dụng giải pháp đó.
- Ví dụ: “Nhờ áp dụng lời khuyên từ John Smith, Lisa đã quản lý tài chính hiệu quả và đạt được mục tiêu cá nhân.”
Công Thức Viết Content 4U (Urgent – Unique – Useful – Ultra Specific)
4U giúp nội dung thu hút bằng cách tạo cảm giác cấp bách, độc đáo và hữu ích, đồng thời cung cấp thông tin cụ thể.
• Urgent (Gấp rút):
- Tạo cảm giác khẩn cấp, thúc đẩy hành động ngay lập tức.
- Ví dụ: “7 bí quyết giảm căng thẳng trong 5 phút bạn không thể bỏ lỡ!”
• Unique (Độc quyền):
- Cung cấp thông tin độc đáo mà độc giả không thể tìm thấy ở nơi khác.
- Ví dụ: “Công thức nấu ăn gia truyền chỉ có trong gia đình chúng tôi.”
• Useful (Hữu ích):
- Đưa ra kiến thức, bí quyết hoặc hướng dẫn áp dụng thực tế.
- Ví dụ: “10 mẹo đơn giản để tăng hiệu suất làm việc ngay hôm nay.”
• Ultra Specific (Cụ thể):
- Đưa ra thông tin chi tiết, rõ ràng và dễ áp dụng.
- Ví dụ: “5 bước đơn giản để tạo chiến dịch marketing thành công trong 30 ngày.”
- Kỹ thuật Logical Flow (bài viết của Quang Minh – MarketingAI)- Nghệ thuật chơi chữ (học từ Content Durex)
- Nghệ thuật chơi chữ (học từ Content Durex)
- Sử dụng những cụm từ chuyển câu/chuyển đoạn (bài viết của Quang Minh – MarketingAI)
Công thức STRING
STRING giúp tạo nội dung cuốn hút bằng cách kết nối cảm xúc và lý trí của độc giả thông qua các yếu tố sau:
• Surprise (Bất ngờ): Bắt đầu bằng một thông tin gây bất ngờ hoặc một câu hỏi thú vị để thu hút sự chú ý.
• Trust (Tin cậy): Xây dựng niềm tin bằng cách sử dụng các thông tin đáng tin cậy, số liệu hoặc lời chứng thực từ chuyên gia.
• Relatable (Liên quan): Tạo sự kết nối bằng cách nói về vấn đề mà độc giả đang gặp phải hoặc quan tâm.
• Informative (Thông tin hữu ích): Cung cấp kiến thức giá trị, thông tin thực tế giúp độc giả giải quyết vấn đề.
• Nurturing (Chăm sóc): Thể hiện sự quan tâm, khuyến khích và hỗ trợ độc giả.
• Gratification (Thỏa mãn): Đưa ra giải pháp cụ thể giúp độc giả cảm thấy hài lòng khi áp dụng.
Ví dụ: “Bạn có biết 70% người làm việc văn phòng bị đau lưng? Nhưng chỉ với 5 phút mỗi ngày theo phương pháp này, bạn có thể giảm đau hiệu quả!”
Công thức BAB (Before – After – Bridge)
BAB tập trung vào việc miêu tả tình huống trước và sau khi sử dụng giải pháp, đồng thời xây dựng cầu nối giữa hai trạng thái:
• Before (Trước): Mô tả tình huống khó khăn, vấn đề mà độc giả đang gặp phải để họ cảm thấy được thấu hiểu.
• After (Sau): Miêu tả kết quả tích cực sau khi sử dụng giải pháp, tạo động lực và mong muốn thay đổi.
• Bridge (Kết nối): Giới thiệu giải pháp của bạn là cầu nối giúp độc giả vượt qua khó khăn để đạt được kết quả mong muốn.
Ví dụ: “Bạn luôn cảm thấy căng thẳng và mất ngủ mỗi đêm (Before)? Hãy tưởng tượng bạn sẽ dễ dàng đi vào giấc ngủ sâu và thức dậy tràn đầy năng lượng (After). Bí quyết nằm ở phương pháp thiền 5 phút trước khi ngủ của chúng tôi (Bridge).”
Công thức FAB (Features – Advantages – Benefits)
FAB giúp bạn trình bày đặc điểm, ưu điểm và lợi ích của sản phẩm một cách thuyết phục:
• Features (Đặc điểm): Mô tả đặc điểm kỹ thuật của sản phẩm hoặc dịch vụ.
• Advantages (Ưu điểm): Nêu rõ ưu điểm mà đặc điểm đó mang lại cho người dùng.
• Benefits (Lợi ích): Nhấn mạnh lợi ích cụ thể mà người dùng nhận được khi sử dụng sản phẩm hoặc dịch vụ.
Ví dụ: “Tai nghe không dây XYZ có tính năng chống ồn chủ động (Feature), giúp bạn tập trung hơn khi làm việc (Advantage) và cải thiện năng suất công việc (Benefit).”
Công thức 4C (Clear – Concise – Compelling – Credible)
4C giúp nội dung dễ hiểu, ngắn gọn, hấp dẫn và đáng tin cậy:
• Clear (Rõ ràng): Trình bày thông điệp một cách rõ ràng và dễ hiểu.
• Concise (Ngắn gọn): Cô đọng thông điệp để tránh dài dòng.
• Compelling (Hấp dẫn): Sử dụng ngôn ngữ thu hút và khơi gợi cảm xúc.
• Credible (Đáng tin cậy): Cung cấp thông tin từ nguồn đáng tin cậy hoặc lời chứng thực.
Ví dụ: “95% người dùng đã giảm cân thành công với sản phẩm của chúng tôi. Bạn muốn thử ngay không?”
Công thức A FOREST
A FOREST là phương pháp kết hợp nhiều kỹ thuật văn phong để tạo nội dung hấp dẫn và dễ nhớ:
• Alliteration (Điệp âm): Lặp lại âm thanh đầu của các từ để tạo hiệu ứng nhấn mạnh.
• Facts (Sự thật): Đưa ra thông tin chính xác và có căn cứ.
• Opinions (Quan điểm): Thể hiện ý kiến cá nhân hoặc lời chứng thực.
• Repetition (Lặp lại): Nhắc lại từ khóa hoặc ý tưởng để nhấn mạnh thông điệp.
• Examples (Ví dụ): Sử dụng ví dụ cụ thể để minh họa thông điệp.
• Statistics (Thống kê): Sử dụng số liệu thống kê để tăng tính thuyết phục.
• Threes (Số 3 kỳ diệu): Sử dụng cấu trúc ba phần để nội dung dễ nhớ hơn.
Ví dụ: “Bạn muốn tăng thu nhập, tiết kiệm thời gian và cải thiện chất lượng cuộc sống? Đó chính là những gì khóa học này mang lại cho bạn!”
Công thức 5 sự cản trở
Giải quyết 5 rào cản chính mà khách hàng có thể gặp phải khi tiếp cận sản phẩm/dịch vụ:
• Tôi không đủ tiền: Cung cấp lựa chọn giá cả phù hợp, giá trị sản phẩm giúp khách hàng nhận ra đầu tư này là đáng giá.
• Tôi không có thời gian: Chỉ ra cách sản phẩm giúp tiết kiệm thời gian hoặc có quy trình dễ dàng.
• Tôi không thích: Tạo sự kết nối với sở thích cá nhân của khách hàng và giải thích giá trị sản phẩm.
• Tôi không tin: Cung cấp bằng chứng, đánh giá từ khách hàng hoặc chính sách bảo đảm để tạo lòng tin.
• Tôi không cần: Chỉ ra những lợi ích khách hàng có thể chưa nhận thấy nhưng sẽ rất hữu ích cho họ.
Công thức 3 lý do
Trả lời ba câu hỏi quan trọng:
• Vì sao sản phẩm của bạn tốt nhất?: Chỉ ra các đặc điểm nổi bật và lợi ích của sản phẩm.
• Vì sao tôi phải mua nó?: Giải thích cách sản phẩm giải quyết vấn đề hoặc nhu cầu của khách hàng.
• Vì sao tôi phải tin bạn?: Cung cấp chứng minh, bảo đảm, và đánh giá từ khách hàng hài lòng để tạo lòng tin.
Công thức 4P
• Picture: Dùng hình ảnh thu hút sự chú ý, truyền tải thông điệp về sản phẩm.
• Promise: Đưa ra lời cam kết về lợi ích sản phẩm.
• Prove: Cung cấp chứng minh (đánh giá, kết quả thực tế) để xác nhận cam kết.
• Push: Khuyến khích hành động ngay, kêu gọi mua hàng.
Công thức SCH
Cách thức viết nội dung gây sự chú ý và giữ sự quan tâm của khách hàng:
• Star: Mở đầu ấn tượng, tạo sự tò mò.
• Chain: Tiếp tục với chuỗi thông tin liên kết, giải thích chi tiết.
• Hook: Kết thúc mạnh mẽ, tạo động lực hành động.
Công thức ACCA
Hướng đến việc thuyết phục độc giả hành động:
• Awareness: Giới thiệu vấn đề hoặc giải pháp để tăng sự nhận thức.
• Comprehension: Giải thích chi tiết, làm rõ lợi ích của giải pháp.
• Conviction: Cung cấp chứng minh và đánh giá để thuyết phục độc giả.
• Action: Kêu gọi hành động ngay lập tức, khuyến khích người đọc thực hiện bước tiếp theo.
Công thức 5 phần
Trả lời các câu hỏi chính của khách hàng để giải quyết mối quan tâm:
• Bạn sẽ làm gì đối với tôi?: Đưa ra những lợi ích và cam kết cho khách hàng.
• Bạn sẽ làm điều này như thế nào?: Mô tả quá trình và phương pháp thực hiện.
• Ai chịu trách nhiệm?: Giới thiệu đội ngũ hoặc cá nhân chịu trách nhiệm thực hiện cam kết.
• Ai đã làm được điều này?: Chia sẻ thành công từ khách hàng trước.
• Những gì nó sẽ chi phí cho tôi?: Đưa ra thông tin về chi phí và giá trị nhận được.
Công thức AICPBSAWN
Công thức viết nội dung để thu hút và thúc đẩy hành động của khách hàng:
• Attention: Thu hút sự chú ý ngay lập tức bằng lợi ích hoặc vấn đề lớn nhất.
• Interest: Giải thích lý do khiến khách hàng nên quan tâm.
• Credibility: Cung cấp lý do tại sao khách hàng nên tin bạn.
• Prove: Chứng minh những gì bạn nói là đúng.
• Benefits: Liệt kê các lợi ích mà khách hàng sẽ nhận được.
• Scarcity: Tạo sự khan hiếm hoặc giới hạn để thúc đẩy hành động ngay.
• Action: Kêu gọi hành động rõ ràng.
• Warn: Cảnh báo về hậu quả nếu không hành động.
• Now: Khuyến khích hành động ngay lập tức.
Công thức Approach
• Đặt vấn đề: Xác định và mô tả vấn đề mà người nghe đang gặp phải.
• Đề xuất giải pháp: Đưa ra giải pháp để giải quyết vấn đề đó.
• Thuyết phục giải pháp sẽ hiệu quả: Giải thích lý do tại sao giải pháp sẽ thành công.
• Đảm bảo tính đáng tin cậy: Chứng minh bạn và giải pháp của bạn có thể tin tưởng.
• Tạo cơ hội bán hàng: Mở ra cơ hội để tiếp tục giao dịch hoặc bán hàng.
• Yêu cầu đặt hàng: Kêu gọi khách hàng thực hiện hành động (mua sản phẩm, đăng ký dịch vụ).
Công thức 6 + 1
• Context: Cung cấp bối cảnh.
• Attention: Thu hút sự chú ý.
• Desire: Kích thích mong muốn.
• The gap: Chỉ ra sự khác biệt giữa hiện tại và tương lai.
• Solution: Đưa ra giải pháp.
• Call to action: Kêu gọi hành động.
• +1. Credibility: Xây dựng lòng tin.
Công thức UPWORDS
• Sử dụng từ ngữ mô tả dễ hiểu và có thể liên quan đến đối tượng mục tiêu, tạo hình ảnh rõ ràng trong đầu người đọc.
Công thức OATH (Oblivious – Apathetic – Thinking – Hurting)
Cấu trúc câu đảo ngữ
Công thức APP (Agree – Promise – Preview)
Công thức 5A
• Awareness: Nhận thức về vấn đề.
• Appeal: Thu hút sự quan tâm.
• Ask: Tìm hiểu thêm về nhu cầu của người đọc.
• Action: Kêu gọi hành động.
• Advocate: Kêu gọi ủng hộ và giới thiệu.
Công thức CRAIG CLEMENT
• Tiêu đề và phụ đề: Làm nổi bật vấn đề và giải pháp.
• Câu hỏi và lời kêu gọi hành động: Đặt câu hỏi gợi mở và kêu gọi hành động.
• Chứng minh và cam kết: Cung cấp bằng chứng về tính hiệu quả và cam kết.
Công thức GARY HALBER
• Gây sự chú ý: Mở đầu hấp dẫn.
• Lý do quan tâm: Giải thích lý do tại sao độc giả cần quan tâm.
• Lý do tin tưởng: Chứng minh tính xác thực.
• Lợi ích: Liệt kê các lợi ích.
• Kêu gọi hành động: Khuyến khích hành động ngay lập tức.
Công Thức AAPPA
• Attention: thu hút sự chú ý
• Advantage: thể hiện ưu thế
• Prove: Chứng minh
• Persuade: thuyết phục họ nắm bắt lợi thế này
• Ask for Action: yêu cầu hành động
Công thức AIDPPS
• Attention: Thu hút sự chú ý.
• Interest: Gợi sự quan tâm.
• Description: Mô tả chi tiết.
• Persuasion: Thuyết phục độc giả.
• Proof: Cung cấp bằng chứng.
• Close: Kêu gọi hành động.
Công thức 4W
• What I’ve got for you: Tôi có gì cho bạn?
• What it’s going to do for you: Nó làm gì cho bạn?
• Who am I: Tôi là ai mà bạn phải tin?
• What you need to do next: Bạn cần làm gì tiếp theo?
Công thức SNWP
• Situation: Thực trạng hiện tại.
• Need: Nhu cầu của người đọc.
• Why: Giải thích tại sao vấn đề cần giải quyết.
• Pledge: Cam kết giải quyết vấn đề.
Công thức PCSA
• Problem: Đặt vấn đề.
• Complicated: Làm vấn đề thêm phức tạp.
• Solution: Đưa ra giải pháp.
• Action: Kêu gọi hành động.
Công thức CFPC
• Conception: Khái niệm về vấn đề.
• Function: Công dụng, chức năng.
• Practice: Cách làm thực tế.
• Conclude: Kết luận và khuyến khích hành động.
Công thức AIDCAS
• Action: Thực hiện hành động.
• Interest: Thu hút sự quan tâm.
• Desire: Kích thích mong muốn.
• Confidence: Xây dựng lòng tin.
• Action: Khuyến khích hành động.
• Satisfaction: Đảm bảo sự hài lòng.
Công thức REAN
• Reach: Tiếp cận đối tượng.
• Engage: Thu hút sự chú ý và quan tâm.
• Activate: Khuyến khích hành động.
• Nurture: Xây dựng mối quan hệ lâu dài.
Mô hình 3Hs
• Hero: Câu chuyện về người hùng.
• Hub: Nội dung cốt lõi.
• Hygiene: Nội dung cơ bản, cung cấp giá trị lâu dài.
• 17. Công thức 5Mảnh Ghép Hoàn Hảo
• Anh hùng: Nhân vật chính trong câu chuyện.
• Mục tiêu: Mục tiêu của câu chuyện.
• Mâu thuẫn: Vấn đề hoặc thử thách.
• Người dẫn đường: Người giúp đỡ.
• Thông điệp: Thông điệp chính.
Công thức “So What?”
• Trả lời câu hỏi “Vậy thì sao?” để tạo giá trị thực sự và làm nổi bật lý do tại sao sản phẩm hoặc dịch vụ của bạn quan trọng.
Công thức "Objection"
• Giải quyết các phản đối từ khách hàng bằng cách đưa ra lý do thuyết phục.
Công thức 9 điểm Frank Egner
• Bao gồm các yếu tố như định nghĩa rõ ràng về sản phẩm, câu chuyện thành công, chứng thực, tính năng đặc biệt, tuyên bố giá trị và kêu gọi hành động.
Công thức Interest-Desire-Conviction-Action
• Tạo sự quan tâm, mong muốn, thuyết phục và yêu cầu hành động.
• Những công thức này giúp bạn viết nội dung hiệu quả và thuyết phục, từ việc thu hút sự chú ý đến việc tạo động lực để hành động. Hãy luyện tập để áp dụng từng công thức vào sáng tạo nội dung của mình!